dipsosaurus dorsalis

Học thuật
Thân thiện
dipsosaurus dorsalis

A small Dipsosaurus dorsalis basks on a sun-warmed rock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài thằn lằn nhỏ, đuôi dài, sốngcác khu vực khô cằn của tây nam Hoa Kỳ tây bắc Mexico: "Dipsosaurus dorsalis" tên khoa học của một loài thằn lằn cụ thể, thường được biết đến với tên thông dụng "thằn lằn sa mạc" hoặc "thằn lằn sa mạc Colorado".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dipsosaurus dorsalis is well-adapted to extreme heat. (Loài dipsosaurus dorsalis thích nghi rất tốt với cái nóng khắc nghiệt.)
    • We observed a dipsosaurus dorsalis basking on a rock. (Chúng tôi quan sát thấy một con dipsosaurus dorsalis đang phơi nắng trên tảng đá.)
    • Dipsosaurus dorsalis primarily feeds on plants. (Dipsosaurus dorsalis chủ yếu ăn thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học: Tên khoa học "Dipsosaurus dorsalis" được sử dụng chính thức trong các tài liệu sinh học, nghiên cứu phân loại học báo cáo khoa học để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài thằn lằn sa mạc khác.
    • The study focused on the thermoregulation behavior of Dipsosaurus dorsalis. (Nghiên cứu tập trung vào hành vi điều chỉnh thân nhiệt của Dipsosaurus dorsalis.)
Biến thể từ gần giống
  • Desert iguana (n): Tên thông dụng bằng tiếng Anh của "Dipsosaurus dorsalis".
  • Thằn lằn sa mạc (n): Tên gọi chung bằng tiếng Việt cho loài bò sát này.
Từ đồng nghĩa
  • Desert iguana: Kỳ nhông sa mạc (tên thông dụng).
  • Thằn lằn sa mạc Colorado: Tên gọi cụ thể theo vùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ riêng, tên khoa học của một loài động vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ riêng, tên khoa học của một loài động vật.)

dipsosaurus dorsalis

A small Dipsosaurus dorsalis basks on a sun-warmed rock.

Noun
  1. loại thằn lằn nhỏ, đuôi dài, sốngtây nam nước Mỹ tây bắc Mexico